Trương Văn Quý – Digital Marketing & AI
Chiến lược & mô hình

Định giá tâm lý là gì: giá số lẻ, neo giá, chim mồi và bằng chứng nghiên cứu

Trương Văn Quý

Dành cho CMODành cho MarketerMô hình

Minh hoạ báo chí nền xanh navy, vàng và đỏ: hai thẻ giá giấy treo bằng dây vàng, thẻ bên trái ghi 1.990.000 với chữ số 1 màu đỏ rất lớn đang được một bàn tay vàng cầm kính lúp soi vào, thẻ bên phải ghi 2.000.000 với chữ số 2 màu xanh navy rất lớn; bên dưới là ba tấm thẻ giấy vàng cao dần từ trái sang phải, tấm giữa thắt nơ đỏ

Mỗi tháng bán 100 gói, bớt 10.000 đồng mỗi gói là mất 1 triệu đồng doanh thu. Con số mới phải kéo thêm bao nhiêu khách để bù lại, và liệu nó có kéo được không?

Đó là câu hỏi nằm trên hai tờ bảng giá in thử đặt cạnh nhau ở quầy lễ tân một phòng tập thể hình và yoga ở Đà Nẵng: Gói 1 tháng: 800.000 và Gói 1 tháng: 790.000, chênh 10.000 đồng, tức 1,25%. Chủ phòng tập tính được là phải thêm ít nhất 2 khách trên mỗi 100 khách, nhưng không biết con số 790 kéo khách là điều có thật hay mẹo truyền miệng. Anh còn cân nhắc thêm gói 3 tháng, in giá vé lẻ và ghi giá theo ngày, nhưng chưa rõ việc nào có bằng chứng. (Ví dụ giả định.)

Quầy lễ tân sáng sủa của phòng tập, hai tờ giấy in nằm cạnh nhau: tờ bên trái ghi Gói 1 tháng 800.000, tờ bên phải ghi Gói 1 tháng 790.000, giữa hai tờ có một cây bút đỏ; phía sau mờ là giá để thảm yoga, quả tạ ấm và chai nước
Cùng một gói, hai con số chênh 10.000 đồng. Câu hỏi cần trả lời là con số nào bán được nhiều hơn, chứ không phải con số nào trông rẻ hơn.

Định giá tâm lý (psychological pricing) trả lời loại câu hỏi này bằng nghiên cứu về cách người mua đọc con số. Bài nêu từng hiệu ứng, nghiên cứu nào chỉ ra nó, lần thử lại nào cho kết quả yếu hơn, rồi một ví dụ làm trọn từ đầu đến cuối, ranh giới với việc đánh lừa khách, và việc AI làm được.

Định giá tâm lý là gì, và dựa trên nghiên cứu của ai?

Định giá tâm lý là nhóm cách đặt và trình bày giá dựa trên cách người mua xử lý con số, thay vì chỉ dựa trên chi phí hay giá trị sản phẩm. Khác với Porter hay Kim và Mauborgne, nhóm này không do một tác giả đề xuất: mỗi hiệu ứng có nguồn riêng trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và kinh tế học hành vi, từ bài của Huber, Payne và Puto năm 1982 tới bài của Strulov-Shlain năm 2023, nên phải đọc kèm điều kiện và tranh luận riêng của nó.

Điểm chung của các nghiên cứu này là người mua ít khi có sẵn trong đầu một con số “đúng” cho giá trị sản phẩm, nên dựa vào những gì hiện ra trước mắt: chữ số đầu của giá, con số vừa thấy, các lựa chọn nằm cạnh nhau. Các hiệu ứng chỉ tác động quanh mức giá đã chọn, không thay được việc biết sản phẩm đáng bao nhiêu, việc mà bài bản đồ giá – giá trị làm.

Bài đi qua năm hiệu ứng theo thứ tự: giá số lẻ, neo giá, chim mồi, chia nhỏ và đóng gói giá, giá tròn. Bảng tóm tắt sau phần giá tròn gom lại bằng chứng và giới hạn của cả năm.

Giá số lẻ: vì sao 1.990.000 đồng trông gần 1,9 triệu hơn 2 triệu?

Người ta đọc số từ trái sang, và chữ số đầu tiên chiếm trọng lượng lớn. Giá 1.990.000 đồng vì thế dễ được cảm nhận là “một triệu mấy”, còn 2.000.000 đồng là “hai triệu”, dù chỉ chênh 10.000 đồng.

Nghiên cứu ủng hộ.

  • Thomas và Morwitz (Journal of Consumer Research, 2005) làm năm thí nghiệm và thấy giá ngay dưới mốc, như 2,99 đô la, bị đánh giá nhỏ hơn giá cao hơn một xu. Hiệu ứng chỉ xuất hiện khi chữ số bên trái của hai giá khác nhau (2,99 và 3,00); với 2,89 và 2,90 thì không.
  • Anderson và Simester (Quantitative Marketing and Economics, 2003) làm ba thí nghiệm thực địa trên giá thật của một nhà bán lẻ qua catalog. Giá kết thúc bằng 9 ở hàng đô la làm lượng cầu tăng ở cả ba thí nghiệm (trong một thí nghiệm hai tác giả kể lại, một chiếc váy giá 39 đô la bán chạy hơn khi giá 34 hay 44 đô la), mạnh hơn với mặt hàng mới, và yếu đi khi có nhãn “Sale”. Vì 34 và 39 cùng chữ số đầu, hai tác giả giải thích rằng đuôi 9 còn được khách đọc như dấu hiệu giá rẻ hoặc đang giảm, không chỉ tác động qua chữ số bên trái.
  • Strulov-Shlain (Review of Economic Studies, 2023) phân tích dữ liệu quét mã vạch của 3.500 sản phẩm ở 25 chuỗi siêu thị Mỹ từ 2006 đến 2019. Khi giá tăng một xu từ mức kết thúc bằng 99, khách phản ứng như thể giá tăng hơn 20 xu.

Giới hạn và phản biện.

  • Chính Strulov-Shlain ghi hạn chế: dữ liệu chỉ gồm hàng có giá một chữ số đô la ở siêu thị Mỹ và không có phần thay đổi giá ngẫu nhiên.
  • Sokolova, Seenivasan và Thomas (Journal of Marketing Research, 2020) thấy hiệu ứng mạnh hơn khi hai giá hiện cạnh nhau, yếu hơn khi khách phải nhớ lại một giá. Hai lần lặp lại độc lập, đăng trên blog Data Colada, dùng 1.099 và 1.555 người (bản gốc có 145 người) và chỉ thấy ủng hộ ở mức sát ngưỡng ý nghĩa thống kê, với hiệu ứng nhỏ hơn nhiều so với bản gốc.
  • Fenneman và cộng sự (PLoS ONE, 2022) làm một thí nghiệm đã đăng ký trước với 266 người, 4.788 quyết định mua vé số. Tỷ lệ mua là 47,1% ở giá ngay dưới mốc, 45,9% ở giá tròn và 45,3% ở nhóm đối chứng; không khác biệt nào có ý nghĩa thống kê. Các tác giả cho rằng hiệu ứng có thể yếu hơn các báo cáo trước hoặc phụ thuộc bối cảnh.

Độ lớn của hiệu ứng khác nhau rất xa giữa các nghiên cứu, và bài này không dẫn được nghiên cứu nào đo riêng trên giá bằng đồng Việt Nam, nên dùng ở Việt Nam là giả thuyết cần thử.

Cách dùng. Trước khi bớt 10.000 đồng, kiểm xem chữ số đầu của giá có đổi không. 790.000 so với 800.000: chữ số đầu đổi từ 8 sang 7, nên hiệu ứng có thể xuất hiện. 1.490.000 so với 1.500.000: cả hai đều bắt đầu bằng 1, nên theo cơ chế của Thomas và Morwitz, hiệu ứng chữ số bên trái khó xuất hiện; bớt 10.000 đồng có thể chỉ làm giảm doanh thu, trừ khi đuôi 9 tự nó tạo cảm giác giá rẻ (xem Anderson và Simester). Nếu muốn dùng thì thử, đừng mặc định.

Neo giá: con số đầu tiên khách thấy có kéo theo các con số sau không?

Neo giá (anchoring) xảy ra khi một con số nhìn thấy trước, dù liên quan hay không, kéo ước lượng giá về phía nó. Trong kinh doanh, con số đó có thể là giá niêm yết, gói đắt nhất đặt ở đầu bảng, giá vé lẻ, hoặc giá của đối thủ.

Nghiên cứu ủng hộ. Ariely, Loewenstein và Prelec (Quarterly Journal of Economics, 2003) làm sáu thí nghiệm. Ở thí nghiệm đầu, 55 sinh viên cao học của MIT được hỏi có mua một sản phẩm (rượu vang, sô-cô-la, sách…) với số tiền bằng hai chữ số cuối số an sinh xã hội của mình hay không, rồi nêu mức giá tối đa chịu trả. Nhóm có hai số cuối trên trung vị nêu giá cao hơn nhóm dưới trung vị từ 57% đến 107% tuỳ sản phẩm, dù con số đó không liên quan gì tới sản phẩm. Chênh lệch này không giảm khi khách có thêm kinh nghiệm. Các tác giả kết luận đường cầu quan sát từ thị trường chưa chắc phản ánh sở thích thật của khách.

Giới hạn và phản biện. Kết quả này đang được tranh luận. Maniadis, Tufano và List (American Economic Review, 2014) lặp lại một trong các thí nghiệm của Ariely và cộng sự, thấy hiệu ứng khoảng một nửa bản gốc và không có ý nghĩa thống kê, nên diễn giải là chưa lặp lại được. Nhóm Data Colada phản biện rằng kết quả đó phù hợp với bản gốc nhưng quá nhiễu để kết luận. Ngoài ra, thí nghiệm của Ariely dùng neo hoàn toàn tuỳ tiện trong phòng thí nghiệm, còn doanh nghiệp dùng neo có nghĩa như giá vé lẻ, nên việc áp dụng là suy rộng.

Cách dùng. Chỉ đặt neo có thật: giá vé lẻ khách vãng lai thật sự trả, giá gói cao nhất doanh nghiệp thật sự bán, giá thị trường khách tự kiểm được. Đặt gói đắt nhất lên đầu bảng là giả thuyết đáng thử, không phải kết quả đã biết. Neo bịa ra có nguy cơ pháp lý (xem phần đạo đức bên dưới) và có thể làm khách nghi ngờ cả bảng giá.

Chim mồi: thêm một lựa chọn kém để lựa chọn tốt trông hợp lý hơn

Hiệu ứng chim mồi (decoy effect, còn gọi là hiệu ứng thu hút) xảy ra khi doanh nghiệp thêm một lựa chọn thứ ba và lựa chọn đó làm tăng tỷ lệ người chọn một lựa chọn có sẵn. Lựa chọn thêm vào là chim mồi. Điều kiện kinh điển: chim mồi kém hơn lựa chọn mục tiêu ở mọi mặt (nghiên cứu gọi là bị “lấn át”), nhưng không kém hơn lựa chọn còn lại ở mọi mặt. Ví dụ: gói mục tiêu 1.990.000 đồng kèm 24 lớp nhóm, gói còn lại 1.500.000 đồng không lớp nào, và chim mồi 2.090.000 đồng kèm 12 lớp. Chim mồi vừa đắt hơn vừa ít lớp hơn gói mục tiêu, nhưng nhiều lớp hơn gói 1.500.000 đồng nên không bị gói đó lấn át.

Nghiên cứu ủng hộ. Huber, Payne và Puto (Journal of Consumer Research, 1982) cho thấy thêm một lựa chọn bị lấn át có thể làm tăng tỷ lệ chọn lựa chọn đang lấn át nó, điều mà lý thuyết lựa chọn hợp lý cho là không thể xảy ra.

Giới hạn và phản biện. Đây là hiệu ứng có nhiều phản biện nhất trong năm hiệu ứng.

  • Frederick, Lee và Baskin (Journal of Marketing Research, 2014) chạy 38 nghiên cứu. Khi mọi thuộc tính chỉ là bảng số (kiểu “độ bền 7,2, dễ lau chùi 5,5”), hiệu ứng có ý nghĩa ở 4 trong 5 trường hợp. Khi ít nhất một thuộc tính được thể hiện bằng hình ảnh hay lời mô tả, chỉ 2 trong 5. Ở 27 nghiên cứu mà khách trải nghiệm trực tiếp (nếm đồ uống, sờ khăn giấy, xem ảnh căn hộ), không có hiệu ứng nào có ý nghĩa. Họ cũng không lặp lại được kết quả lớp MBA mà Ariely nêu trong sách Predictably Irrational (32% lên 84%) và kết luận rằng giá trị thực tế của hiệu ứng cần được xem lại.
  • Yang và Lynn (Journal of Marketing Research, 2014) thử 91 lần ở 23 nhóm sản phẩm và 73 bộ lựa chọn có chim mồi; chỉ 11 lần cho hiệu ứng đáng tin cậy.
  • Huber, Payne và Puto (2014), tác giả của bài gốc, trả lời trong cùng số tạp chí: hiệu ứng vẫn vững khi điều kiện nghiên cứu được lặp lại gần như nguyên bản, nhưng yếu đi khi khách đã có sự đánh đổi rõ trong đầu, không nhận ra nhanh lựa chọn nào bị lấn át, khác nhau nhiều về điều họ coi trọng, hoặc rất ghét hay rất thích chính chim mồi.

Cách dùng. Chỉ thử ở nơi khách so sánh bằng số, như trang đăng ký trực tuyến, không dựa vào nó ở nơi khách đã xem, thử, sờ sản phẩm. Chim mồi phải là một lựa chọn thật, bán đúng như niêm yết (xem phần đạo đức bên dưới).

Chia nhỏ và đóng gói giá: nói giá theo ngày, theo tháng hay theo gói?

Nhóm này gồm ba việc khác nhau.

Nói giá theo thời gian nhỏ. Gourville (Journal of Consumer Research, 1998) gọi cách này là “pennies-a-day” (tạm dịch: mỗi ngày vài xu): nói một khoản chi một lần thành khoản chi nhỏ lặp lại, dù khách vẫn trả một lần. Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm trên nhiều nhóm sản phẩm cho thấy cách nói này giúp khách dễ chấp nhận hơn, vì nghe giá theo ngày thì khách lấy các khoản chi nhỏ hằng ngày làm mốc so sánh. Đây là cách nói, không phải giá rẻ hơn.

Tách phụ phí khỏi giá gốc. Morwitz, Greenleaf và Johnson (Journal of Marketing Research, 1998) thấy khi giá chia thành giá gốc cộng phụ phí bắt buộc, khách nhớ tổng chi phí thấp hơn so với giá gộp, và mua nhiều hơn. Bài tổng quan của Greenleaf, Johnson, Morwitz và Shalev (Journal of Consumer Psychology, 2016) ghi nhận đây là chỗ cơ quan quản lý lo ngại và một số nước đã ban hành quy định về phụ phí. Trong năm hiệu ứng, đây là nơi dễ đi quá ranh giới nhất.

Gộp gói. Stremersch và Tellis (Journal of Marketing, 2002) phân biệt gộp giá (price bundling), tức bán hai sản phẩm riêng trở lên trong một gói có giảm giá mà không tích hợp chúng, và gộp sản phẩm (product bundling), tức tích hợp các sản phẩm thành một sản phẩm mới. Bài của họ cũng đưa ra quy tắc đánh giá tính hợp pháp của từng cách gộp. Gói 3 tháng kèm lớp nhóm trong ví dụ bên dưới chỉ là gộp giá nếu giá gói thấp hơn tổng giá mua riêng từng phần.

Cách dùng. Nói giá theo ngày chỉ khi vẫn hiện tổng số tiền, cùng cỡ chữ, ngay cạnh. Mọi khoản phụ phí bắt buộc nên nằm trong giá hiển thị.

Giá tròn: khi nào 6.000.000 đồng hợp hơn 5.990.000 đồng?

Nếu giá số lẻ hợp khi khách tính toán, giá tròn có chỗ riêng của nó.

Nghiên cứu ủng hộ. Wadhwa và Zhang (Journal of Consumer Research, 2015) đề xuất rằng số tròn được xử lý trôi chảy hơn, nên đẩy người mua tới chỗ dựa vào cảm xúc, còn số không tròn đẩy họ tới chỗ dựa vào lý trí. Khi con số khớp với cách khách đang quyết định, họ thấy “đúng” và phản ứng mạnh hơn, cả tích cực lẫn tiêu cực. Năm nghiên cứu của họ ủng hộ điều này. Stiving (Management Science, 2000) đưa ra mô hình cho thấy doanh nghiệp dùng giá cao để báo hiệu chất lượng thường chọn số tròn, cùng bằng chứng rằng sản phẩm chất lượng cao có giá tròn hơn.

Giới hạn và phản biện. Harms, Genau, Meschede và Beauducel (Royal Society Open Science, 2018) lặp lại thí nghiệm thứ năm của Wadhwa và Zhang bằng một nghiên cứu đã đăng ký trước, 588 người. Họ không thấy tương tác giữa độ tròn của giá và bối cảnh quyết định ở cả hai sản phẩm thử, cũng không thấy cảm giác “đúng” đóng vai trò trung gian, và kết luận hiệu ứng nhỏ hơn bản gốc báo cáo hoặc phụ thuộc vào những yếu tố chưa khảo sát. Shoemaker, Mitra, Chen và Essegaier (Management Science, 2003) cho rằng mô hình của Stiving bỏ sót nhiều trạng thái cân bằng hợp lệ; khi sửa lại, giá kết thúc bằng 9 chiếm 71% và bằng 0 chỉ 12% trong mô hình, trong khi bản gốc cho 3% và 58%. Thí nghiệm của Fenneman cũng không thấy giá tròn khác nhóm đối chứng. Hai hiệu ứng ở đây còn kéo ngược chiều nhau (5.990.000 đồng thuận lợi cho chữ số bên trái, 6.000.000 đồng cho số tròn), và bài này không dẫn được nghiên cứu nào so sánh trực tiếp chúng.

Cách dùng. Giá tròn đáng thử ở sản phẩm mua theo cảm xúc hay làm quà, hoặc gói cao cấp mà khách khó đánh giá chất lượng trước khi mua. Đừng coi đó là quy tắc chắc chắn.

Năm hiệu ứng trong một bảng: bằng chứng và giới hạn

Hiệu ứng Giới hạn chính Nên làm
1. Giá số lẻ Cần đổi chữ số đầu (hoặc đuôi 9 gợi giá rẻ); yếu khi khách rành giá; hai nghiên cứu gần đây yếu hoặc không thấy Dùng ở mốc đổi chữ số đầu; thử lại
2. Neo giá Một lần lặp lại cho hiệu ứng nhỏ hơn, không đạt ngưỡng ý nghĩa Dùng neo có thật; thử lại
3. Chim mồi 27 nghiên cứu trải nghiệm trực tiếp không thấy; 11 trên 91 lần thử đáng tin cậy Chỉ thử ở trang so sánh bằng số
4. Chia nhỏ, đóng gói Phụ phí là nơi cơ quan quản lý lo ngại Nói theo ngày, luôn hiện tổng
5. Giá tròn Lặp lại đăng ký trước (588 người) và thí nghiệm của Fenneman không thấy; mô hình của Stiving bị phản biện Thử ở gói cao cấp

Ví dụ: sắp xếp lại bảng giá của một phòng tập thể hình và yoga

Ví dụ giả định. Phòng tập ở đầu bài có khoảng 400 hội viên, hiện chỉ bán gói 1 tháng giá 800.000 đồng và vé lẻ. Hội viên mới thường mua gói 1 tháng rồi bỏ sau vài tuần, nên chủ phòng tập muốn thêm gói 3 tháng để hội viên có đủ thời gian lập thói quen. Mọi giá và số buổi dưới đây là giả định; ví dụ trình bày cách thiết kế, không kèm kết quả bán hàng.

Mặt cắt phòng tập dạng khối ba chiều ba khu: bên trái là khu máy chạy bộ và giá tạ, phía sau là phòng yoga có bốn người tập trên thảm, bên phải là góc huấn luyện cá nhân một kèm một; ở cửa có quầy lễ tân với một nhân viên và tấm bảng đen trống
Ba khu của phòng tập trong ví dụ: phòng máy, lớp nhóm và huấn luyện cá nhân. Mỗi khu ứng với một dòng trên bảng giá.

Bước 1. Chọn mức giá trước, tâm lý sau. Chủ phòng tập đã khảo sát giá quanh khu vực và chọn gói 1 tháng ở mức 790.000 đến 800.000 đồng, theo bài bản đồ giá – giá trị.

Bước 2. Giá số lẻ và phép tính hòa vốn. Với gói 1 tháng, 790.000 đồng đổi chữ số đầu (từ 8 xuống 7), nên đáng thử. Phép tính hòa vốn:

  • Mỗi tháng bán 100 gói ở 800.000 đồng: 100 × 800.000 = 80.000.000 đồng.
  • Ở 790.000 đồng, 101 gói cho 79.790.000 đồng, chưa đủ; 102 gói cho 102 × 790.000 = 80.580.000 đồng, đủ.
  • Vậy giá mới phải kéo thêm ít nhất 2 gói trên mỗi 100 gói (khoảng 2%), chưa gồm chi phí phục vụ thêm khách.

Với gói 3 tháng Toàn diện, giá đặt là 1.990.000 đồng (chữ số đầu đổi so với 2.000.000). Với gói 3 tháng Tập tự do (chỉ phòng máy), giá đặt là 1.500.000 đồng, không phải 1.490.000: cả hai đều bắt đầu bằng 1, nên lợi ích từ chữ số bên trái không có, và phòng tập giữ giá tròn để không mất 10.000 đồng mỗi gói khi chưa có kết quả thử.

Bước 3. Neo có thật và minh bạch. Phòng tập in giá vé lẻ 150.000 đồng lên bảng, đây là giá khách vãng lai thật sự trả. Cạnh mỗi gói, phòng tập ghi gói rẻ hơn vé lẻ từ buổi thứ mấy:

Gói Giá Rẻ hơn vé lẻ 150.000 đồng từ
Gói 1 tháng 790.000 buổi thứ 6 (5 buổi vé lẻ = 750.000; 6 buổi = 900.000)
Gói 3 tháng Toàn diện 1.990.000 buổi thứ 14 (13 buổi = 1.950.000; 14 buổi = 2.100.000), tức gần 5 buổi mỗi tháng

Cách này vừa tạo neo (150.000 đồng là con số khách thấy đầu tiên) vừa giúp khách tự kiểm xem mình có tập đủ để gói đáng tiền không.

Bước 4. Chia nhỏ theo ngày, vẫn hiện tổng. Gói Toàn diện ghi: 1.990.000 đồng cho 3 tháng, khoảng 22.000 đồng mỗi ngày (1.990.000 chia 90 ngày được khoảng 22.111), tổng và số theo ngày cùng cỡ chữ.

Bước 5. Chim mồi, chỉ thử trên trang đăng ký. Trang đăng ký trực tuyến liệt kê gói bằng bảng số, đúng chỗ các nghiên cứu thấy hiệu ứng xuất hiện. Phòng tập chạy hai phiên bản, chia khách ngẫu nhiên:

Phiên bản Các lựa chọn gói 3 tháng
Đối chứng Tập tự do 1.500.000 đồng (0 lớp nhóm); Toàn diện 1.990.000 đồng (24 lớp nhóm)
Thử Hai gói trên, thêm: phòng máy và 12 lớp nhóm, 2.090.000 đồng

Gói thêm vào đắt hơn gói Toàn diện 100.000 đồng và ít hơn 12 lớp, nhưng có lớp nhóm còn gói Tập tự do thì không, nên không bị gói Tập tự do lấn át: đúng bố cục chim mồi. Tại quầy, nơi khách vừa xem phòng vừa nói chuyện với nhân viên, phòng tập không dùng bố cục này vì hiệu ứng yếu khi khách trải nghiệm trực tiếp.

Phép thử chim mồi cho gói 3 tháng: giá và số lớp nhóm của ba lựa chọn Biểu đồ điểm. Trục ngang là giá gói 3 tháng theo triệu đồng, từ 1,5 đến 2,1; trục dọc là số lớp nhóm trong 3 tháng, từ 0 đến 24. Gói Tập tự do nằm ở giá 1.500.000 đồng và 0 lớp nhóm. Gói Toàn diện, gói mục tiêu, nằm ở giá 1.990.000 đồng và 24 lớp nhóm. Gói chim mồi nằm ở giá 2.090.000 đồng và 12 lớp nhóm, nằm trong vùng tô màu phía dưới bên phải gói Toàn diện, tức là đắt hơn 100.000 đồng và ít hơn 12 lớp. Gói chim mồi cao hơn gói Tập tự do về số lớp nên gói Tập tự do không lấn át nó. 1,5 1,7 1,9 2,1 0 12 24 Giá gói 3 tháng (triệu đồng) Số lớp nhóm trong 3 tháng Vùng kém hơn Toàn diện ở cả hai mặt: đắt hơn và ít lớp nhóm hơn Tập tự do Toàn diện (mục tiêu) Gói chim mồi 1.500.000 đồng · 0 lớp 1.990.000 đồng · 24 lớp 2.090.000 đồng · 12 lớp
Phép thử chim mồi của ví dụ giả định. Gói chim mồi (2.090.000 đồng, 12 lớp) đắt hơn gói Toàn diện 100.000 đồng và ít hơn 12 lớp, nhưng nhiều lớp hơn gói Tập tự do nên không bị gói đó lấn át.

Bước 6. Giá tròn cho gói cao cấp, thử cùng giá số lẻ. Gói huấn luyện cá nhân 12 buổi đặt ở 6.000.000 đồng (500.000 đồng mỗi buổi), với giả thuyết rằng khách mua gói này nhiều cảm xúc hơn tính toán. Vì hiệu ứng số lẻ có thể kéo ngược chiều ở 5.990.000 đồng, phòng tập lên kế hoạch thử cả hai.

Bảng giá mới của phòng tập trong ví dụ, kèm hiệu ứng áp dụng ở từng dòng Bảng giá năm dòng. Dòng 1: Vé lẻ 1 buổi, 150.000 đồng, là điểm tham chiếu có thật, hiệu ứng số 2 neo giá. Dòng 2: Gói 1 tháng, phòng máy và lớp nhóm, 790.000 đồng, hiệu ứng số 1 giá số lẻ. Dòng 3: Gói 3 tháng Tập tự do, phòng máy không lớp nhóm, 1.500.000 đồng, hiệu ứng số 3: gói so sánh trong phép thử chim mồi; gói chim mồi 2.090.000 đồng chỉ hiện trên trang đăng ký, không in trên bảng giá tại quầy. Dòng 4: Gói 3 tháng Toàn diện, phòng máy và 24 lớp nhóm, khoảng 22.000 đồng mỗi ngày, 1.990.000 đồng, hiệu ứng số 1 giá số lẻ và số 4 chia nhỏ theo ngày. Dòng 5: Huấn luyện cá nhân 12 buổi, 500.000 đồng mỗi buổi, 6.000.000 đồng, hiệu ứng số 5 giá tròn. BẢNG GIÁ MỚI (VÍ DỤ GIẢ ĐỊNH) Vé lẻ 1 buổi Gói 1 tháng Gói 3 tháng, Tập tự do Gói 3 tháng, Toàn diện Huấn luyện cá nhân 12 buổi điểm tham chiếu có thật phòng máy và lớp nhóm phòng máy, không lớp nhóm phòng máy và 24 lớp nhóm khoảng 22.000 đồng mỗi ngày 500.000 đồng mỗi buổi 150.000 790.000 1.500.000 1.990.000 6.000.000 2 1 3 1 4 5 Neo giá Giá số lẻ Gói so sánh (chim mồi) Giá số lẻ Chia nhỏ theo ngày Giá tròn (thử cùng giá số lẻ)
Bảng giá mới của ví dụ giả định. Số trong vòng tròn là số thứ tự của hiệu ứng trong bài: 1 giá số lẻ, 2 neo giá, 3 chim mồi, 4 chia nhỏ theo ngày, 5 giá tròn. Gói Toàn diện được viền đỏ vì là gói mục tiêu của phép thử. Gói chim mồi không có trên bảng này (xem bước 5).

Bước 7. Đo cả mua lẫn dùng. Mỗi phép thử chỉ đổi một thứ. Chỉ số chính là tỷ lệ chọn từng gói và doanh thu mỗi lượt xem trang đăng ký; chỉ số phụ là số buổi hội viên thật sự đến tập trong 30 ngày đầu, để tránh bán gói khách không dùng. Nếu mỗi phiên bản chỉ có vài chục lượt đăng ký, chênh lệch có thể chỉ là ngẫu nhiên.

Đâu là ranh giới giữa định giá tâm lý và đánh lừa khách hàng?

Các hiệu ứng ở trên hoạt động nhờ cách người ta xử lý con số, không nhờ thông tin đúng, nên dùng được cả vào việc đánh lừa. Bốn câu hỏi kiểm trước khi áp dụng:

  1. Con số có thật không? Giá gốc bị gạch phải là mức đã bán thật, đủ lâu. “Chỉ còn 3 suất” phải đúng là còn 3 suất.
  2. Khách có thấy tổng chi phí và cam kết ngay từ đầu không? Phụ phí, tự gia hạn, phí huỷ nằm cạnh giá, cùng cỡ chữ.
  3. Gói mồi có bán thật không? Nếu khách chọn nó, doanh nghiệp phục vụ đúng như niêm yết, và nhân viên nói thật khi có gói tốt hơn cho nhu cầu của khách.
  4. Nếu khách hiểu đầy đủ, họ vẫn chọn như vậy chứ? Câu hỏi khó nhất, và DellaVigna và Malmendier đã nghiên cứu một trường hợp cụ thể.
Thẻ giá giấy treo dây trên nền đen: một tem dán viền đỏ ghi 2.400.000 bị gạch ngang bằng một nét đỏ, góc dưới bên phải của tem đang bong lên; phía dưới tem, trên thẻ in sẵn 1.200.000 bằng chữ đen đậm
Giá gạch chỉ trung thực khi mức giá cũ từng được bán thật.

Hợp đồng tự gia hạn. DellaVigna và Malmendier (American Economic Review, 2006) phân tích dữ liệu ba câu lạc bộ thể hình ở Mỹ, 7.752 hội viên trong ba năm. Hội viên chọn gói tháng trên 70 đô la tập trung bình khoảng 4,3 lần mỗi tháng, tức theo tính toán của các tác giả là trả hơn 17 đô la cho mỗi lần tập dự kiến, dù có thể mua thẻ 10 lần với 10 đô la mỗi lần; gói tháng tự gia hạn còn giữ hội viên quá một năm nhiều hơn 17% so với gói cam kết cả năm. Giải thích hàng đầu: hội viên quá tự tin về việc mình sẽ dùng dịch vụ. Nghiên cứu cho thấy một cách định giá có thể sinh lời từ sự lạc quan quá mức của khách, nên ví dụ ở trên đo số buổi khách thật sự đến tập.

Giá gạch giả ở nước ngoài. Liên minh châu Âu chặn kiểu tăng giá ngắn hạn rồi “giảm” bằng quy tắc: thông báo giảm giá phải nêu giá trước đó, tức mức thấp nhất người bán đã áp dụng trong khoảng thời gian không ngắn hơn 30 ngày trước khi giảm (Điều 6a của Chỉ thị 98/6/EC, do Chỉ thị 2019/2161 bổ sung). Bài này không xác nhận được Việt Nam có quy tắc tương đương hay không.

Tại Việt Nam. Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng số 19/2023/QH15, có hiệu lực từ 01/07/2024, tại Điều 10 khoản 1 điểm a cấm tổ chức, cá nhân kinh doanh lừa dối hoặc gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng bằng thông tin sai lệch, không đầy đủ, không chính xác về sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ đang bán và về nội dung, đặc điểm giao dịch. Thông tin về giá gốc hay số suất còn lại có thể thuộc các nội dung này. Một cách định giá cụ thể có vi phạm hay không do cơ quan có thẩm quyền xác định, và văn bản có thể đã đổi sau tháng 10/2026, nên cần kiểm tra bản hiện hành hoặc hỏi luật sư. Bài này không phải tư vấn pháp lý.

Dùng AI để rà bảng giá và dựng phép thử

AI làm được:

  • Rà từng mức giá theo tiêu chí của bài (chữ số đầu, giá theo ngày, giá theo buổi, so với vé lẻ) và tính hòa vốn khi đổi giá, kèm giả định.
  • Kiểm văn bản quảng cáo: câu nào nói “giá gốc”, “giảm”, “chỉ còn”, “số suất”, và mỗi câu cần bằng chứng gì.
  • Soạn các phiên bản trang đăng ký để thử, mỗi phiên bản đổi một thứ, và đọc kết quả khi bạn dán số vào.

AI không nên làm: dự đoán khách Việt sẽ phản ứng thế nào (các nghiên cứu chưa đo trên giá bằng đồng Việt Nam và còn mâu thuẫn nhau), tự trích “nghiên cứu cho thấy” mà không có nguồn đọc được, hay quyết định giá cuối cùng.

Nếu dán dữ liệu bán hàng hay hội viên vào công cụ AI, xoá tên, số điện thoại, địa chỉ trước và dùng tài khoản AI của tổ chức. Dữ liệu của khách cần được khách đồng ý khi thu thập, chỉ dùng cho mục đích đã báo, và chỉ đưa vào công cụ AI nằm trong danh sách được phép; tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Câu lệnh mẫu:

Bạn là chuyên viên phân tích giá cho [loại hình kinh doanh, khu vực, ví dụ: phòng tập thể hình và yoga ở Đà Nẵng].
Bảng giá hiện tại và số lượng bán trong [3] tháng gần nhất (đã xoá tên và thông tin liên lạc của khách):
[dán dữ liệu]

Việc cần làm:
1. Với từng mức giá, nêu: chữ số đầu có đổi so với mốc tròn gần nhất không (ví dụ 790.000 so với 800.000); giá theo ngày; giá theo buổi; mức khách trả so với giá lẻ nếu có.
2. Tính số lượng bán tối thiểu để doanh thu không giảm nếu đổi giá từ [giá cũ] sang [giá mới]. Ghi công thức, và nhắc rằng chưa tính chi phí phục vụ thêm khách.
3. Kiểm từng dòng quảng cáo và bảng giá: câu nào nói "giá gốc", "giảm", "chỉ còn", "số suất"? Ghi bằng chứng cần có; câu chưa có bằng chứng thì đánh dấu CẦN KIỂM.
4. Đề xuất tối đa [3] phép thử A/B, mỗi phép thử chỉ đổi một thứ, nêu giả thuyết, chỉ số chính, chỉ số phụ (số lần khách thật sự dùng dịch vụ trong [30] ngày đầu) và điều kiện dừng. Không dự đoán kết quả.
5. Liệt kê chỗ nào có thể khiến khách hiểu sai tổng chi phí hoặc cam kết.

Không bịa số liệu, không trích nghiên cứu nếu không chắc chắn. Cuối cùng, ghi rõ chỗ nào là giả định của bạn để người kiểm tra xem lại.

Những sai lầm khi áp dụng định giá tâm lý

Coi hiệu ứng là phép màu. Độ lớn của cả năm hiệu ứng khác nhau xa giữa các nghiên cứu, và nhiều hiệu ứng đã có lần thử lại cho kết quả yếu. Coi chúng là giả thuyết để thử, thay một thứ mỗi lần, và đo cả việc khách có thật sự dùng dịch vụ hay không.

Dùng khi giá đang sai. Định giá tâm lý chỉnh con số quanh một mức giá hợp lý. Nếu mức giá đã lệch so với giá trị khách cảm nhận, hãy sửa mức giá trước. Nghiên cứu của Anderson và Simester cũng cho thấy hiệu quả của giá số lẻ yếu đi khi khách có nhiều thông tin, nên với sản phẩm khách đã rành giá, đừng kỳ vọng nhiều.

Định giá tâm lý khác các mô hình giá khác ở đâu?

Hai bài giá thâm nhập và giá hớt váng và bản đồ giá – giá trị giúp chọn mức giá; đồng hồ chiến lược Bowman đặt giá cạnh giá trị để chọn hướng cạnh tranh. Định giá tâm lý đi sau cùng, khi mức giá đã chọn. Muốn biết gói nên gồm gì, xem mô hình Kano và Jobs-to-be-done; phần giá trong marketing mix 4P và 7P cho khung rộng hơn.

Điều cần nhớ về định giá tâm lý

Năm hiệu ứng đều có nghiên cứu thật phía sau, nhưng không hiệu ứng nào là công thức chắc chắn: có hiệu ứng yếu đi khi khách trải nghiệm trực tiếp hay rành giá, có hiệu ứng bị lặp lại thất bại. Dùng chúng như giả thuyết, đặt đúng chỗ, thay một thứ mỗi lần thử, và đo cả việc khách có thật sự dùng hay không. Ranh giới nằm ở chỗ con số có thật và khách vẫn chọn như vậy khi hiểu đầy đủ.


Nguồn tham khảo:

  • Manoj Thomas và Vicki Morwitz, “Penny Wise and Pound Foolish: The Left-Digit Effect in Price Cognition”, Journal of Consumer Research, tập 32, số 1, 2005, tr. 54–64. DOI
  • Eric Anderson và Duncan Simester, “Effects of $9 Price Endings on Retail Sales: Evidence from Field Experiments”, Quantitative Marketing and Economics, tập 1, số 1, 2003, tr. 93–110. DOI
  • Avner Strulov-Shlain, “More Than a Penny’s Worth: Left-Digit Bias and Firm Pricing”, Review of Economic Studies, tập 90, số 5, 2023, tr. 2612–2645. DOI
  • Tatiana Sokolova, Satheesh Seenivasan và Manoj Thomas, “The Left-Digit Bias: When and Why Are Consumers Penny Wise and Pound Foolish?”, Journal of Marketing Research, tập 57, số 4, 2020, tr. 771–788. DOI; lần lặp lại: Data Colada, “Data Replicada #8”. Data Colada
  • Anne Fenneman và cộng sự, “Psychological price perception may exert a weaker effect on purchasing decisions than previously suggested”, PLoS ONE, tập 17, số 8, 2022. DOI
  • Dan Ariely, George Loewenstein và Drazen Prelec, “Coherent Arbitrariness: Stable Demand Curves without Stable Preferences”, Quarterly Journal of Economics, tập 118, số 1, 2003, tr. 73–105. DOI
  • Zacharias Maniadis, Fabio Tufano và John List, “One Swallow Doesn’t Make a Summer: New Evidence on Anchoring Effects”, American Economic Review, tập 104, số 1, 2014, tr. 277–290. DOI; phản biện: Data Colada, “[7] A Misdiagnosed Failure-to-Replicate”. Data Colada
  • Joel Huber, John Payne và Christopher Puto, “Adding Asymmetrically Dominated Alternatives: Violations of Regularity and the Similarity Hypothesis”, Journal of Consumer Research, tập 9, số 1, 1982, tr. 90–98. DOI
  • Shane Frederick, Leonard Lee và Ernest Baskin, “The Limits of Attraction”, Journal of Marketing Research, tập 51, số 4, 2014, tr. 487–507. Bản đầy đủ
  • Sybil Yang và Michael Lynn, “More Evidence Challenging the Robustness and Usefulness of the Attraction Effect”, Journal of Marketing Research, tập 51, số 4, 2014, tr. 508–513. Cornell eCommons
  • Joel Huber, John Payne và Christopher Puto, “Let’s Be Honest About the Attraction Effect”, Journal of Marketing Research, tập 51, số 4, 2014, tr. 520–525. Bản đầy đủ
  • John Gourville, “Pennies-a-Day: The Effect of Temporal Reframing on Transaction Evaluation”, Journal of Consumer Research, tập 24, số 4, 1998, tr. 395–408. DOI
  • Vicki Morwitz, Eric Greenleaf và Eric Johnson, “Divide and Prosper: Consumers’ Reactions to Partitioned Prices”, Journal of Marketing Research, tập 35, số 4, 1998, tr. 453–463; Eric Greenleaf, Eric Johnson, Vicki Morwitz và Edith Shalev, “The Price Does Not Include Additional Taxes, Fees, and Surcharges: A Review of Research on Partitioned Pricing”, Journal of Consumer Psychology, tập 26, số 1, 2016, tr. 105–124. DOI
  • Stefan Stremersch và Gerard Tellis, “Strategic Bundling of Products and Prices: A New Synthesis for Marketing”, Journal of Marketing, tập 66, số 1, 2002, tr. 55–72. Bản đầy đủ
  • Monica Wadhwa và Kuangjie Zhang, “This Number Just Feels Right: The Impact of Roundedness of Price Numbers on Product Evaluations”, Journal of Consumer Research, tập 41, số 5, 2015, tr. 1172–1185. DOI
  • Mark Stiving, “Price-Endings When Prices Signal Quality”, Management Science, tập 46, số 12, 2000, tr. 1617–1629. DOI; phản biện: Robert Shoemaker, Debanjan Mitra, Yuxin Chen và Skander Essegaier, “A Comment on ‘Price-Endings When Prices Signal Quality’”, Management Science, tập 49, số 12, 2003, tr. 1753–1758. DOI
  • Christopher Harms, Hanna Genau, Carolin Meschede và André Beauducel, “Does it actually feel right? A replication attempt of the rounded price effect”, Royal Society Open Science, tập 5, số 4, 2018, bài 171127. DOI
  • Stefano DellaVigna và Ulrike Malmendier, “Paying Not to Go to the Gym”, American Economic Review, tập 96, số 3, 2006, tr. 694–719. DOI
  • Chỉ thị 98/6/EC của Liên minh châu Âu về chỉ dẫn giá, bản hợp nhất có Điều 6a do Chỉ thị (EU) 2019/2161 bổ sung. EUR-Lex
  • Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng số 19/2023/QH15, Điều 10. Công báo số 865–866 ngày 30/7/2023, bản scan do cổng thông tin tỉnh Bình Phước đăng

Phòng marketing của Anh/Chị đang ở cấp độ nào? Bắt đầu từ khoá học miễn phí.

Lộ trình xây dựng phòng Marketing tự chủ với AI: 7 bài ngắn, bài đánh giá cấp độ và kế hoạch 90 ngày cho phòng marketing của Anh/Chị. Học theo nhịp của mình.

Học miễn phí